thương vong

Học thuật
Thân thiện
thương vong

Trong chiến dịch có ba trăm tên địch bị thương vong.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số người bị thương chết: Từ dùng để chỉ tổng số người bị thương thiệt mạng trong một sự kiện, thường một cuộc xung đột, tai nạn hoặc thảm họa.
  2. Tính từ:

    • Bị thương chết: Trạng thái của một người hoặc một nhóm người vừa bị thương vừa người chết. (Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến hơn so với danh từ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Số thương vong trong trận động đất vẫn chưa được thống kê đầy đủ.
    • Cuộc không kích đã gây ra thương vong lớn cho dân thường.
    • Hai bên đều phải chịu thương vong nặng nề trong trận chiến.
  • Tính từ (ít dùng):

    • Ba trăm tên địch bị thương vong. ( dụ từ ngữ cảnh tham khảo).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thống kê thương vong": hành động tính toán, ghi chép số người bị thương chết.

    • Công tác thống kê thương vong sau vụ cháy đang được tiến hành khẩn trương.
  • "tỉ lệ thương vong": con số biểu thị mức độ thiệt hại về người (bị thương chết) so với tổng số người tham gia hoặc mặt.

    • Trận đánh tỉ lệ thương vong rất cao.
Biến thể từ gần giống
  • Thương tích (danh từ): vết thương, tổn thương trên cơ thể.

    • Nạn nhân phải chịu nhiều thương tích nặng.
  • Tử vong (danh từ): sự chết, thiệt mạng.

    • Nguyên nhân tử vong do mất máu quá nhiều.
  • Thiệt hại về người (cụm danh từ): cách nói khác, nhấn mạnh vào sự mất mát con người, thường bao gồm cả thương vong.

    • Cơn bão gây thiệt hại lớn về người của.
Từ đồng nghĩa
  • Tổn thất nhân mạng (cụm danh từ): sự mất mát về tính mạng con người (thường nhấn mạnh vào số người chết).
  • Bị thương chết (cụm động từ): cách giải thích nghĩa đen của từ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thương vong" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, nghiêm túc như báo chí, báo cáo quân sự, y tế công cộng hoặc khi nói về các thảm họa. mang sắc thái nặng nề, thể hiện sự mất mát đau thương.
  • Trong hầu hết các trường hợp, "thương vong" được dùng như một danh từ để chỉ số lượng người bị hại, không dùng để miêu tả trạng thái của một cá nhân đơn lẻ. dụ: nói "một người thương vong" không tự nhiên; thay vào đó sẽ nói "một người bị thương" hoặc "một người tử vong".
thương vong

Trong chiến dịch có ba trăm tên địch bị thương vong.

  1. Bị thương chết: Trong chiến dịch ba trăm tên địch bị thương vong.